clerk/klɜːrk/noun
a person who keeps records, handles office tasks or sells goods
She works as a sales clerk at a clothing store.
Cô ấy làm nhân viên bán hàng tại một cửa hàng quần áo.
Câu thoại thật có chữ “clerk”
CLERK: Next.
NHÂN VIÊN: Tiếp theo.
Heartland (1979) — phim
No, no, De Clerk!
Không, không, De Clerk!
Thanks to the musing of an obscure clerk worked in the Swiss patent office. Our next great discovery revealed that the universe is a strange, mysterious place.
Nhờ một nhân viên thủ thư trầm ngâm trong văn phòng bằng sáng chế Thụy Sỹ, khám phá vĩ đại kế tiếp của chúng ta đã cho thấy vũ trụ là nơi bí ẩn vô cùng kỳ lạ.
100 Greatest Discoveries — phim