diet/ˈdaɪ.ət/noun
Danh từ chỉ chế độ ăn uống hoặc thực đơn hàng ngày.
the food and drink usually eaten by a person or group
He follows a strict vegetarian diet.
Anh ấy theo chế độ ăn chay nghiêm ngặt.
Câu thoại thật có chữ “diet”
For diet.
Dành cho ăn kiêng.
Street Food in Peshawar - GOLDEN PULAO Mountain + Charsi Tikka Kabab + Pakistani Street Food Tour! - Tập 1 — chương trình TV
So, not a diet food.
Vì vậy, đây không phải là thực phẩm ăn kiêng.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
All right, diet Coke then.
Thôi được, vậy Coca ăn kiêng.
Crossed Over — phim