Đang tải video...
8 steps to unf*** your life - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
8 bước để giải phóng cuộc sống của bạn
Toàn bộ 180 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 180
- Tốc độ nói
- 167 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 167 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 525 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 180 câu thoại, tổng 1.216 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“you'd be laughed out the door.”
→ bạn sẽ bị cười nhạo.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“with the tools God has given him,”
→ với những công cụ mà Chúa đã ban cho anh ta,
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“AG1 is the simplest way”
→ AG1 là cách đơn giản nhất
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as easy as it's ever been.”
→ là việc dễ dàng hơn bao giờ hết.
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which means when you drink AG1,”
→ nghĩa là khi bạn uống AG1,
Câu hỏi với từ để hỏi4 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What are you bound to?”
→ Bạn bị ràng buộc với điều gì?
16 từ đáng học trong 8 steps to unf*** your life
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| strategy | danh từ | chiến lược | 5 | |
| increase | /ˌɪnˈkriːs/ | động từ | tăng | 4 |
| authentic | /əˈθentɪk/ | chính gốc | 3 | |
| kingdom | /ˈkɪŋdəm/ | danh từ | vương quốc | 3 |
| pill | /pɪl/ | danh từ | viên thuốc | 3 |
| fail | /feɪl/ | động từ | thất bại | 3 |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| been | đã | 2 | ||
| thy | /ðaɪ/ | danh từ | của ngươi | 2 |
| submit | /səbˈmɪtɪd/ | động từ | nộp | 2 |
| sting | /stɪŋ/ | chích | 2 | |
| identity | /aɪˈdentɪˌtiː/ | danh từ | danh tính | 2 |
| encourage | /enˈkɜːrɪdʒ/ | động từ | khuyến khích | 2 |
| remove | /riˈmuːv/ | động từ | loại bỏ | 2 |
| sweat | /ˈswetɪŋ/ | động từ | mồ hôi | 2 |
| develop | /dɪˈveləp/ | động từ | phát triển | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.