identity/aɪˈdentɪti/noun
Danh từ chỉ danh tính hoặc bản sắc.
who a person is
His identity was confirmed by the police.
Danh tính của anh ta đã được cảnh sát xác nhận.
Câu thoại thật có chữ “identity”
Roots are an identity.
Gốc rễ là một bản sắc.
Four Times Trevor Noah Shut Down Racists - The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV
To us, there is no hyphenated identity.
Đối với chúng tôi, không có danh tính có gạch nối.
Four Times Trevor Noah Shut Down Racists - The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV
He didn’t provide any documentary proof of his identity.
Ông ta không xuất trình bất kỳ giấy tờ tuỳ thân nào.