verbal/ˈvɜːrbəl/adjective
Tính từ chỉ liên quan đến lời nói, miệng.
spoken rather than written
They had a verbal agreement, not a written one.
Họ có một thỏa thuận bằng miệng, không phải bằng văn bản.
Câu thoại thật có chữ “verbal”
First, let's test your verbal memory.
Trước tiên, hãy kiểm tra bộ nhớ bằng lời nói của bạn.
How to Memorize Fast and Easily - Tập 1 — chương trình TV
So that was your verbal memory, now let's test your visual memory.
Vì vậy, đó là bộ nhớ bằng lời nói của bạn, bây giờ chúng ta hãy kiểm tra bộ nhớ hình ảnh của bạn.
How to Memorize Fast and Easily - Tập 1 — chương trình TV
Today is the final verbal broadcast of this network, or any network.
Hôm nay là buổi phát thanh bằng lời cuối cùng của đài này, và của mọi đài.