Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“giả thuyết” tiếng Anh là gì?

“giả thuyết” trong tiếng Anh là hypothesis /haɪˈpɑːθəˌsɪs/.

Trang này lấy ví dụ từ 5 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

hypothesis/haɪˈpɑːθəˌsɪs/noun

Danh từ chỉ giả thuyết hoặc giả định.

an idea or explanation that you test through study

The scientist tested his hypothesis through experiments.

Nhà khoa học đã kiểm tra giả thuyết của mình qua các thí nghiệm.

Câu thoại thật có chữ “hypothesis”

  • Let's test my hypothesis.

    Hãy kiểm chứng giả thiết của tôi nào.

    $456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV

  • Known as the Savanna-IQ Interaction Hypothesis, it suggests that more intelligent people have

    Được gọi là Giả thuyết tương tác Savanna-IQ, nói rằng những người thông minh hơn

    Are You Smarter Than Average? - Tập 1 — chương trình TV

  • Therefore the hypothesis predicts that night owls are the more intelligent among us, and

    Do đó, giả thuyết dự đoán rằng những người cú đêm thông minh hơn

    Are You Smarter Than Average? - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt