Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Halsey's 10 Minute Routine for a Fresh-Faced Look | Allure - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Quy trình làm đẹp 10 phút của Halsey cho một vẻ đẹp tươi mới | Allure

Toàn bộ 338 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
338
Tốc độ nói
189 từ/phút
Từ thông dụng
76%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 189 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 626 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 338 câu thoại, tổng 2.128 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

used to — chuyện đã từng5 lần

Công thức: used to + động từ nguyên thể

“I never used to be.”

→ tôi chưa bao giờ như vậy trước đó

Hiện tại hoàn thành5 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“you can see my skin has gotten”

→ bạn có thể thấy da tôi trở nên

Thể bị động2 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“Now that my face is concealed,”

→ Bây giờ khi mặt tôi đã được che khuyết điểm,

Mệnh đề quan hệ11 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“Everyone who knows me knows”

→ Mọi người quen tôi biết rằng

be going to — dự định7 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“I'm gonna line my lips.”

→ tôi sẽ vẽ viền môi

have to — sự bắt buộc6 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

“and [chuckling] had to keep up with.”

→ và [cười khúc khích] phải theo kịp nó

16 từ đáng học trong Halsey's 10 Minute Routine for a Fresh-Faced Look | Allure

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
makeup/ˈmeɪˌkʌp/danh từtrang điểm12
beenđã9
sunscreen/sənˈskriːn/danh từkem chống nắng8
peoplemọi người6
pregnant/ˈpreɡnənt/tính từmang thai5
product/ˈprɑːdəkt/danh từsản phẩm5
routine/ruˈtiːn/thói quen5
clock/klɑːk/danh từđồng hồ4
wash/ˈwɑːʃɪŋ/động từrửa4
curler/ˈkɜːrlər/danh từlô uốn tóc3
santo/ˈsæntoʊ/danh từSanto3
eyelashdanh từlông mi3
liner/ˈlaɪnər/danh từlớp lót, tàu chở khách3
found/ˈfaʊndɪd/thành lập3
skincaredanh từchăm sóc da3
glitter/ˈɡlɪtər/danh từnhũ lấp lánh3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.