limb/lɪm/noun
Danh từ chỉ chi, như tay chân người hoặc cành cây.
an arm, leg, or branch
The cat climbed out on a limb.
Con mèo trèo ra ngoài cành cây.
Câu thoại thật có chữ “limb”
Go out on a limb and just..
Đi lên ngọn đồi và
Miley Cyrus - Dream — bài hát
I see a skateboard as a limb.
Với tôi tấm ván trượt như một chi trên cơ thể.
The Hill Bombing Skateboarders of San Francisco | The New Yorker — phim
So that acts as sort of like another limb to help him climb.
Vì vậy, nó hoạt động giống như một chi khác để giúp nó leo lên.
Robert Irwin and Jimmy Play with Baby Black Bears - Tập 1 — chương trình TV