iron/ˈaɪərn/noun
Danh từ chỉ kim loại sắt hoặc bàn là.
a strong metal; a tool used to remove wrinkles from clothes
She used an iron to press her shirt.
Cô ấy dùng bàn là để ủi áo sơ mi.
Câu thoại thật có chữ “iron”
Cast iron.
Gang đúc.
I Made Giant 50-Pound Pancakes For The Try Guys • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
It's an iron?
Đó là một cái bàn ủi?
Can This Chef Make A 3-Course Meal With A Clothing Iron? • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Iron Man: Tank missile!
Iron Man: Tên lửa xe tăng!
How The Avengers Should Have Ended - Tập 1 — chương trình TV