Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“rộng lớn” tiếng Anh là gì?

“rộng lớn” trong tiếng Anh là vast, extensive /væst/.

Trang này lấy ví dụ từ 51 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

vast/væst/adjective

Tính từ chỉ rộng lớn hoặc mênh mông.

extremely large

The desert is a vast area of sand.

Sa mạc là một vùng đất cát rộng lớn.

Câu thoại thật có chữ “vast”

  • It is just vast, rocky, sandy landscape.

    Chỉ là một cảnh quan rộng lớn, đầy đá và cát thôi.

    My Solo Trip to New Mexico - Tập 1 — chương trình TV

  • Glencoe valley leads up into the vast Rannoch Moor.

    Thung lũng Glencoe dẫn vào vùng đồng hoang Rannoch rộng lớn.

    Scotland's Highlands - Tập 1 — chương trình TV

  • They were astonished to find the vast amount of wreckage.

    Họ sửng sốt khi thấy lượng mảnh vỡ khổng lồ.

    UFO's Are Real (1979) — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

extensive/ɪkˈstensɪv/adjective

Tính từ chỉ rộng rãi hoặc bao quát trên diện lớn.

large in amount or scale

The storm caused extensive damage to the area.

Cơn bão đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho khu vực.

Câu thoại thật có chữ “extensive”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt