vast/væst/adjective
Tính từ chỉ rộng lớn hoặc mênh mông.
extremely large
The desert is a vast area of sand.
Sa mạc là một vùng đất cát rộng lớn.
Câu thoại thật có chữ “vast”
It is just vast, rocky, sandy landscape.
Chỉ là một cảnh quan rộng lớn, đầy đá và cát thôi.
My Solo Trip to New Mexico - Tập 1 — chương trình TV
Glencoe valley leads up into the vast Rannoch Moor.
Thung lũng Glencoe dẫn vào vùng đồng hoang Rannoch rộng lớn.
Scotland's Highlands - Tập 1 — chương trình TV
They were astonished to find the vast amount of wreckage.
Họ sửng sốt khi thấy lượng mảnh vỡ khổng lồ.
UFO's Are Real (1979) — phim