country/ˈkʌn.tri/noun
Danh từ chỉ quốc gia hoặc vùng đất cụ thể.
an area of land that is controlled by its own government
Japan is a beautiful country.
Nhật Bản là một đất nước xinh đẹp.
Câu thoại thật có chữ “country”
Another country!
Một đất nước khác!
Phoebe & Jay: Tobsy Speaks — phim
Corn Country.
xứ sở ngô.
Good country.
Một vùng quê tử tế.