Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“quốc gia” tiếng Anh là gì?

“quốc gia” trong tiếng Anh là country, national, nation /ˈkʌn.tri/.

Trang này lấy ví dụ từ 501 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

country/ˈkʌn.tri/noun

Danh từ chỉ quốc gia hoặc vùng đất cụ thể.

an area of land that is controlled by its own government

Japan is a beautiful country.

Nhật Bản là một đất nước xinh đẹp.

Câu thoại thật có chữ “country”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

national/ˈnæʃənəl/adjective

Tính từ chỉ thuộc về quốc gia hoặc dân tộc.

relating to a whole country

The national flag was raised during the ceremony.

Quốc kỳ đã được kéo lên trong buổi lễ.

Câu thoại thật có chữ “national”

  • The National Maritime Museum.

    Bảo tàng Hàng hải Quốc gia.

    12 Things Not to Do in Britain — bài học

  • Taiwan also has nine national parks.

    Đài Loan cũng có 9 công viên quốc gia.

    My Trip to Taiwan - Tập 1 — chương trình TV

  • National league 1977 m.V.P., George foster.

    Cầu thủ xuất sắc nhất Liên đoàn Quốc gia năm 1977, George Foster.

    The Great Fight (2011) — phim

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

nation/ˈneɪʃən/noun

Danh từ chỉ một quốc gia hoặc dân tộc.

a large group of people united by common culture living in one country

The entire nation celebrated the victory.

Toàn bộ quốc gia đã ăn mừng chiến thắng.

Câu thoại thật có chữ “nation”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt