Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Swedish Forest life | In the Land of my Ancestors - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Sinh vật rừng Thụy Điển | Ở Đất Tổ Tiên Tôi

Toàn bộ 287 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
287
Tốc độ nói
105 từ/phút
Từ thông dụng
78%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 105 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 661 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 287 câu thoại, tổng 2.511 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“I just wish that the tomatoes would have come a little bit earlier”

→ Tôi chỉ ước cà chua đến sớm hơn một chút

So sánh nhất15 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“He has the biggest fan base ever”

→ Nó có lượng fan đông đảo nhất từ ​​trước đến nay

Thể bị động7 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“It's an instrument that was used for herding”

→ Đó là một công cụ được sử dụng để chăn nuôi

Hiện tại hoàn thành7 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“I have picked so much blueberries this summer.”

→ Tôi đã hái rất nhiều quả việt quất vào mùa hè này.

So sánh hơn2 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“More than ever I see every day with Nanook as a gift.”

→ Hơn bao giờ hết tôi thấy mỗi ngày có Nanook như một món quà.

Động từ + to + động từ11 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“We tried to hide the meatballs”

→ Chúng tôi đã cố giấu thịt viên

16 từ đáng học trong Swedish Forest life | In the Land of my Ancestors

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
forest/ˈfɔːrəst/rừng12
mist/mɪst/danh từsương mù mỏng8
paw/pɔː/bàn chân8
beingcon người5
northern/ˈnɔːrðərn/tính từthuộc phía bắc5
photo/ˈfoʊˌtoʊ/ảnh5
beenđã4
instrumentdanh từnhạc cụ4
autumn/ˈɔːtəm/danh từmùa thu4
lake/leɪk/hồ4
print/prɪnt/động từin3
farm/ˈfɑːrmɪŋ/danh từnông trại3
evening/ˈiːvnɪŋ/danh từbuổi tối3
joy/dʒɔɪ/danh từniềm vui3
bettertính từtốt hơn2
makingđộng từsự tạo nên2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.