Đang tải video...
Jump Cut | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một nữ diễn viên đang chật vật nhận vai chính trong một bộ phim thử nghiệm bí ẩn. Càng quay, cảm nhận của cô về đâu là thực tại càng rối tung.
Toàn bộ 222 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 222
- Tốc độ nói
- 77 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 77 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 442 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 222 câu thoại, tổng 1.337 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“I used to be an actress.”
→ Ngày xưa tôi cũng làm diễn viên.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I think she was frightened by the... the challenge.”
→ Tôi nghĩ cô ấy sợ cái... cái thử thách này.
Động từ + to + động từ7 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I really need to work.”
→ Tôi thật sự cần việc.
Câu hỏi với từ để hỏi7 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Who are you talking about?”
→ Cô đang nói tới ai?
Mệnh đề quan hệ5 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“from realizing who we truly are.”
→ không cho chúng ta nhận ra mình thật sự là ai.
have to — sự bắt buộc4 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“But you have to trust me.”
→ Nhưng anh phải tin tôi.
16 từ đáng học trong Jump Cut | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| philippe | /fɪˈliːpeɪ/ | danh từ | Philippe | 5 |
| actress | /ˈæktrəs/ | diễn viên nữ | 5 | |
| been | đã | 3 | ||
| director | /dərˈektər/ | giám đốc | 3 | |
| working | làm việc | 2 | ||
| reading | đọc | 2 | ||
| dull | /dʌl/ | tính từ | buồn tẻ, xỉn | 2 |
| pilot | /ˈpaɪlət/ | danh từ | phi công | 2 |
| theater | /ˈθiːətər/ | danh từ | nhà hát | 2 |
| panic | /ˈpænɪk/ | hoảng sợ | 2 | |
| apologize | động từ | xin lỗi | 2 | |
| performance | hiệu suất | 2 | ||
| anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | lo lắng | 2 | |
| commit | /kəˈmɪt/ | động từ | cam kết | 2 |
| character | /ˈkerɪktər/ | danh từ | nhân vật | 2 |
| quit | /kwɪt/ | bỏ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.