panic/ˈpæn.ɪk/verb
Danh từ chỉ trạng thái hoảng loạn.
a sudden feeling of fear or anxiety
Don’t panic — stay calm and call for help.
Đừng hoảng loạn — hãy bình tĩnh và gọi trợ giúp.
Câu thoại thật có chữ “panic”
Don't panic!
Đừng hoảng!
Prom Night — phim
Don't panic!
Đừng hoảng loạn!
Prom Night — phim
Everybody, panic!
Mọi người ơi, hoảng lên nào!