Đang tải video...
Sci-Fi Short Film: "The Shipment" | DUST - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một cựu lái buôn nô lệ cố sống lương thiện bằng nghề chở hàng liên hành tinh. Mắc kẹt và cạn tiền, anh phải đối mặt với quá khứ đen tối và những lựa chọn đạo đức khó khăn để lo cho con gái.
Toàn bộ 202 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 202
- Tốc độ nói
- 35 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 35 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 439 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 202 câu thoại, tổng 1.100 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra5 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“- Must've followed us from Agaho.”
→ - Chắc chúng bám theo từ Agaho.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I expect those charges to be paid”
→ Tôi mong ông thanh toán các khoản đó
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“- My client has insisted.”
→ - Thân chủ tôi khăng khăng như vậy.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“- Doing the best we can, sweetheart.”
→ - Bố đang cố hết sức đây, con yêu.
be going to — dự định7 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“- Are they gonna live?”
→ - Họ sống được không bố?
Câu hỏi với từ để hỏi3 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What do we always say?”
→ Nhà mình vẫn nói gì nào?
16 từ đáng học trong Sci-Fi Short Film: "The Shipment" | DUST
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| ship | /ʃɪp/ | động từ | tàu | 10 |
| vessel | /ˈvesəl/ | tàu | 4 | |
| client | danh từ | khách hàng | 4 | |
| kiddo | danh từ | nhóc | 3 | |
| inspection | /ˌɪnˈspekʃən/ | kiểm tra | 3 | |
| command | /kəˈmændɪd/ | lệnh | 3 | |
| model | mô hình | 3 | ||
| immediate | /ˌɪˈmiːˌdiːətli/ | ngay lập tức | 3 | |
| speed | /spiːd/ | động từ | tốc độ | 3 |
| product | /ˈprɑːdəkt/ | danh từ | sản phẩm | 3 |
| eject | /ɪˈdʒekt/ | động từ | bật ra ngoài | 2 |
| been | đã | 2 | ||
| decelerate | /dɪˈselərˌeɪt/ | động từ | giảm tốc | 2 |
| academy | /əˈkædəmi/ | danh từ | học viện | 2 |
| cargo | /ˈkɑːrˌɡoʊ/ | danh từ | hàng hóa | 2 |
| slave | danh từ | nô lệ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.