command/kəˈmænd/noun
Danh từ chỉ lệnh hoặc chỉ thị được đưa ra.
an instruction given to a computer or a person
Type the command and press enter.
Gõ lệnh và nhấn enter.
Câu thoại thật có chữ “command”
Stop command.
Lệnh dừng đấy.
Scotland's Highlands - Tập 1 — chương trình TV
I've alerted Command.
Tôi đã báo Bộ chỉ huy.
Your wish is my command!
Ý cháu là mệnh lệnh!