Đang tải video...
Sci-Fi Trilogy "Sigma_001" | DUST - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một kỹ sư ở tập đoàn công nghệ lớn lén đưa nữ nhà báo đầy hoài nghi vào trong để phỏng vấn thứ mà anh tin là AI có tri giác đầu tiên của loài người.
Toàn bộ 176 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 176
- Tốc độ nói
- 70 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 70 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 412 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 176 câu thoại, tổng 1.103 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động9 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“is going to be decommissioned?”
→ sẽ bị cho ngừng hoạt động?
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“knowing we have made no impact at all.”
→ kết thúc mà không để lại chút ảnh hưởng nào.
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“we need to go now.”
→ chúng tôi phải đi bây giờ.
Quá khứ tiếp diễn5 lần
Công thức: was/were + V-ing
“They were building the future.”
→ Họ đang xây dựng tương lai.
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“The company is going to use your coding to make the...”
→ Công ty sẽ dùng mã lệnh của cậu để tạo ra...
Quá khứ đơn43 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“What did I do wrong?”
→ Tôi đã làm sai điều gì?
16 từ đáng học trong Sci-Fi Trilogy "Sigma_001" | DUST
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| simulate | /ˈsɪmjələt/ | động từ | mô phỏng | 4 |
| atomic | /əˈtɑːmɪk/ | tính từ | nguyên tử | 4 |
| behavior | /bɪˈheɪvjər/ | danh từ | hành vi | 4 |
| writing | viết | 3 | ||
| being | con người | 3 | ||
| access | /ˈækˌses/ | truy cập | 3 | |
| potential | /pəˈtenʃəl/ | tính từ | tiềm năng | 3 |
| bomb | /bɑːm/ | động từ | bom | 3 |
| saying | động từ | câu nói | 2 | |
| fulfill | /fʊlˈfɪl/ | động từ | hoàn thành | 2 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 2 | |
| prompt | /ˈprɑːmptli/ | nhanh chóng | 2 | |
| consciousness | /ˈkɑːnʃəsnəs/ | danh từ | ý thức | 2 |
| fancy | /ˈfænsi/ | thích | 2 | |
| code | /koʊd/ | danh từ | mã | 2 |
| computer | /kəmˈpjuːtər/ | danh từ | máy tính | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.