quickly/ˈkwɪkli/adverb
Trạng từ chỉ cách làm nhanh chóng hoặc không chậm trễ.
at a fast speed; rapidly
She finished the work quickly.
Cô ấy đã hoàn thành công việc một cách nhanh chóng.
Câu thoại thật có chữ “quickly”
Come quickly.
Cháu vào nhanh lên.
Travel quickly.
Đi cho nhanh.
Quickly and quietly.
Nhanh gọn và lặng lẽ.
096 | Sci-Fi Short Film — phim