Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nhanh chóng” tiếng Anh là gì?

“nhanh chóng” trong tiếng Anh là quickly, rapid, rapidly, prompt, swiftly /ˈkwɪkli/.

Trang này lấy ví dụ từ 217 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

quickly/ˈkwɪkli/adverb

Trạng từ chỉ cách làm nhanh chóng hoặc không chậm trễ.

at a fast speed; rapidly

She finished the work quickly.

Cô ấy đã hoàn thành công việc một cách nhanh chóng.

Câu thoại thật có chữ “quickly”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

rapid/ˈræpɪd/adjective

Tính từ chỉ nhanh chóng hoặc mau lẹ.

happening quickly

There was a rapid change in temperature.

Đã có sự thay đổi nhiệt độ nhanh chóng.

Câu thoại thật có chữ “rapid”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

rapidly/ˈræpɪdli/adverb

Trạng từ chỉ nhanh chóng hoặc vội vã.

quickly and suddenly

The disease spread rapidly.

Căn bệnh lan truyền nhanh chóng.

Câu thoại thật có chữ “rapidly”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

prompt/prɑːmpt/adjective

Tính từ chỉ nhanh chóng hoặc đúng giờ trong hành động.

done quickly and without delay

She gave a prompt reply to the question.

Cô ấy đã trả lời nhanh chóng cho câu hỏi.

Câu thoại thật có chữ “prompt”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt