Đang tải video...
Unsolved Mysteries: The Sleepwalker Killing - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim trinh thám dựa trên vụ án có thật — người mộng du có thể giết người không?
Toàn bộ 1.858 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.858
- Tốc độ nói
- 120 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 120 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.585 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.858 câu thoại, tổng 10.622 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra17 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“He must have taken mine.”
→ Chắc anh ấy lấy chìa của tôi.
used to — chuyện đã từng5 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“Mark's grandfather used to get up”
→ Ông của Mark hay dậy
Thể bị động22 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“wouldn't be traced to him.”
→ không truy ra được hắn.
Hiện tại hoàn thành19 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“My hands have been full.”
→ Tôi bận tối mắt.
So sánh nhất7 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“That's the deepest sleep of all.”
→ Đó là giấc ngủ sâu nhất.
Câu điều kiện loại 17 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“If he's lying, I'll know it.”
→ Nếu anh ấy nói dối thì tôi sẽ biết.
16 từ đáng học trong Unsolved Mysteries: The Sleepwalker Killing
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 21 | ||
| husband | /ˈhʌzbənd/ | danh từ | chồng | 19 |
| lane | /leɪn/ | làn đường | 17 | |
| law | /lɔː/ | danh từ | luật | 16 |
| wife | /waɪf/ | vợ | 15 | |
| jury | /ˈdʒʊri/ | danh từ | bồi thẩm đoàn | 12 |
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 11 |
| testify | /ˈtestəˌfaɪ/ | động từ | làm chứng | 10 |
| lawyer | /ˈlɔːjər/ | danh từ | luật sư | 10 |
| murder | /ˈmɜːrdərd/ | vụ giết người | 10 | |
| asleep | /əˈsliːp/ | ngủ | 10 | |
| instrumental | /ˌɪnstrəˈmentəl/ | tính từ | nhạc không lời | 9 |
| iron | /ˈaɪərn/ | động từ | sắt | 9 |
| people | mọi người | 8 | ||
| parked | /pɑːrkt/ | tính từ | đã đỗ | 8 |
| ellen | /ˈelən/ | danh từ | Ellen | 8 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.