Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Trật tự câu tiếng Hàn: S-O-V, vị trí tiểu từ và từ bổ nghĩa
Học tiếng Hàn

Trật tự câu tiếng Hàn: S-O-V, vị trí tiểu từ và từ bổ nghĩa

Admin
6 phút đọc192 lượt xem
Nội dung bài viết

Trật tự câu cơ bản của tiếng Hàn là Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ (S-O-V): , nghĩa đen "tôi – cơm – ăn". Tiếng Việt đi theo thứ tự S-V-O ("tôi ăn cơm"). Ba điều cần nhớ đi kèm: động từ luôn đứng cuối câu, vai trò của mỗi từ do tiểu từ gắn sau nó quyết định nên các thành phần trước động từ có thể đổi chỗ, và từ bổ nghĩa luôn đứng trước từ được bổ nghĩa.

Mẫu câu cơ bản

Kiểu câuTrật tựVí dụNghĩa
Có tân ngữS + O + V.Tôi uống cà phê.
Không tân ngữS + V.Em tôi ngủ.
Tính từ làm vị ngữS + Adj.Thời tiết đẹp.
"Là"S + N + /.Tôi là học sinh.
Đầy đủS + thời gian + nơi chốn + O + V.Ngày mai tôi đọc sách ở thư viện.

Tính từ trong tiếng Hàn đứng cuối câu và chia đuôi như động từ ( → ), không cần chữ "thì, là" như tiếng Việt. Riêng câu "A là B" dùng / gắn sau danh từ; cách chọn giữa hai dạng ở bài 이에요 và 예요.

Thứ tự thường gặp của các thành phần

Câu dài thường xếp theo thứ tự sau, nhưng chỉ có vị trí cuối của động từ là bắt buộc:

Chủ ngữ → Thời gian → Nơi chốn → Người cùng làm / phương tiện → Tân ngữ → Phó từ → Động từ

Chủ ngữThời gianNơi chốnCùng aiTân ngữĐộng từ
.
tôihôm quaở rạp phimvới bạnphimđã xem

Nghĩa: "Hôm qua tôi xem phim với bạn ở rạp." Thời gian thường được đưa lên đầu câu khi muốn nhấn: .

Tiểu từ quyết định vai trò, nên trật tự linh hoạt

Tiếng Việt dựa vào vị trí: "mèo đuổi chuột" khác "chuột đuổi mèo". Tiếng Hàn dựa vào tiểu từ gắn sau danh từ:

  • . Mèo đuổi chuột.
  • . Vẫn là mèo đuổi chuột, chỉ nhấn vào "con chuột".

đánh dấu chủ ngữ (mèo), đánh dấu tân ngữ (chuột), nên đổi chỗ không đổi nghĩa. Các tiểu từ cần học đầu tiên:

Tiểu từChức năngVí dụ
/Chủ đề (nói về…). Tôi là người Việt Nam.
/Chủ ngữ. Trời mưa.
/Tân ngữ. Tôi học tiếng Hàn.
Nơi đến, nơi tồn tại, thời điểm. Tôi đi đến trường.
Nơi diễn ra hành động. Tôi học ở nhà.
Với, và. Tôi ăn cơm với bạn.

Chi tiết ở các bài 은/는 và 이/가 và 을/를, 에, 에서.

Động từ cuối câu mang thì, phủ định, câu hỏi và mức lịch sự

CâuNghĩaThay đổi nằm ở
.Tôi ăn cơm.(gốc)
.Tôi đã ăn cơm.Đuôi quá khứ
.Tôi sẽ ăn cơm.Đuôi tương lai
.Tôi không ăn cơm. ngay trước động từ
?Ăn cơm chưa?Lên giọng cuối câu
.Tôi đã ăn cơm (trang trọng).Đuôi -

Vì vậy người nghe tiếng Hàn phải đợi tới chữ cuối mới biết câu khẳng định hay phủ định, kể hay hỏi. Đây là một nguyên nhân chính khiến người mới nghe không kịp; cách luyện ở bài nghe tiếng Hàn không kịp.

Từ bổ nghĩa đứng trước

Tiếng Việt đặt phần mô tả sau danh từ, tiếng Hàn đặt trước, kể cả khi phần mô tả là cả một mệnh đề:

Tiếng ViệtTiếng Hàn
áo đỏ
phim hay
người tôi gặp hôm qua
đi nhanh
nhà của tôi /

Phó từ cũng đứng trước động từ: (ăn nhiều), (hay đi).

Số đếm và loại từ đứng sau danh từ

Tiếng Việt nói "ba quyển sách" (số – loại từ – danh từ). Tiếng Hàn thường nói danh từ – số – loại từ: . Tương tự: (hai quả táo), (năm học sinh). Cách chọn số và loại từ ở bài số đếm tiếng Hàn.

Chủ ngữ thường bị lược

Khi ngữ cảnh đã rõ, người Hàn bỏ chủ ngữ, nhất là "tôi" và "bạn":

  • A: ? (Anh/chị) ăn cơm chưa?
  • B: , . Rồi, (tôi) ăn rồi.

Trong hội thoại, tiểu từ / và / cũng hay bị lược: thay vì . Khi viết hoặc nói trang trọng thì giữ đủ.

Câu hỏi không đổi trật tự

Tiếng Hàn không đảo từ để tạo câu hỏi. Câu có từ để hỏi giữ nguyên vị trí của thành phần được hỏi:

  • ? Đi đâu? ( thay cho nơi chốn)
  • ? Ăn gì? ( thay cho tân ngữ)
  • ? Ai đến vậy? ( thay cho chủ ngữ)
  • ? Khi nào đến?

Lỗi trật tự người Việt hay mắc

SaiĐúngLý do
..Động từ phải ở cuối
Tính từ đứng trước danh từ
Với động từ dạng danh từ + , chen vào giữa
Cần loại từ, và danh từ thường đứng trước số

Cách luyện cho quen trật tự S-O-V

  1. Tự đặt câu về chính mình theo mẫu cố định: ai – khi nào – ở đâu – cái gì – làm gì. Mỗi ngày 5 câu.
  2. Nghe câu ngắn mà không dịch từng chữ, đợi tới động từ cuối rồi mới hiểu cả câu.
  3. Mở rộng một câu dần dần: → → → .

Các câu mẫu theo tình huống để luyện có ở phần giao tiếp tiếng Hàn; toàn bộ chủ điểm ngữ pháp sơ cấp ở ngữ pháp tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

TOPIK nên thi cấp mấy? Chọn TOPIK I hay TOPIK II theo trình độ và mục tiêu

TOPIK nên thi cấp mấy? Chọn TOPIK I hay TOPIK II theo trình độ và mục tiêu

Thi TOPIK là chọn giữa TOPIK I (cấp 1–2) và TOPIK II (cấp 3–6), cấp tính theo điểm. Du học, học bổng, việc làm gần như luôn cần TOPIK II từ cấp 3 trở lên.

2 tháng 9, 20267 phút đọc
Nên học tiếng Hàn hay tiếng Nhật? So sánh chữ viết, phát âm, ngữ pháp và cách chọn

Nên học tiếng Hàn hay tiếng Nhật? So sánh chữ viết, phát âm, ngữ pháp và cách chọn

Tiếng Hàn đọc được chữ sớm nhưng phát âm khó hơn, tiếng Nhật phát âm dễ nhưng phải học kanji lâu dài; ngữ pháp hai bên rất giống nhau. Nên chọn theo mục tiêu cụ thể.

2 tháng 9, 20267 phút đọc
Số đếm tiếng Hàn: số thuần Hàn, số Hán Hàn và cách dùng từng loại

Số đếm tiếng Hàn: số thuần Hàn, số Hán Hàn và cách dùng từng loại

Hai hệ số đếm tiếng Hàn với bảng 1–10, hàng chục, số lớn đếm theo vạn, bảng khi nào dùng hệ nào, cách nói giờ, tên tháng và loại từ.

2 tháng 9, 20266 phút đọc
Cách xưng hô trong tiếng Hàn: oppa, unnie, hyeong, nuna và cách gọi người lạ

Cách xưng hô trong tiếng Hàn: oppa, unnie, hyeong, nuna và cách gọi người lạ

Bảng xưng hô tiếng Hàn trong gia đình, chỗ làm, với người lạ, cách tự xưng 저 và 나, lý do không dùng 당신 và ba nguyên tắc an toàn cho người mới.

2 tháng 9, 20265 phút đọc
Luyện nói tiếng Hàn: cách tự luyện mỗi ngày và 20 mẫu câu nên nói trôi đầu tiên

Luyện nói tiếng Hàn: cách tự luyện mỗi ngày và 20 mẫu câu nên nói trôi đầu tiên

Luyện nói tiếng Hàn bằng cách nói to câu mẫu ngắn, ghi âm và sửa từng lỗi, rồi chuyển dần sang tự kể và nói với người thật. Kèm 20 mẫu câu có phiên âm và lịch luyện 20 phút mỗi ngày.

2 tháng 9, 20269 phút đọc