bladder/ˈblædər/noun
Danh từ chỉ bàng quang hoặc cơ quan chứa nước tiểu.
a sac-like organ that stores urine
The bladder holds urine until it is excreted.
Bàng quang giữ nước tiểu cho đến khi được bài tiết.
Câu thoại thật có chữ “bladder”
Ha-ha, and your bladder control.
Ha ha, cả khả năng nhịn tiểu nữa.
Do you wanna see your bladder?
Con có muốn nhìn thấy bàng quang của con không?
WORLD'S FIRST CEREAL BABY - Tập 1 — chương trình TV
This is to stop the semen from entering the bladder.
Việc này là để ngăn cản tinh trùng không đi vào bàng quang.
What Happens to Your Body While You Are Having Sex? - Tập 1 — chương trình TV