case report/keɪs rɪˈpɔːrt/noun
Danh từ chỉ báo cáo trường hợp hoặc nghiên cứu y tế.
a detailed description of a particular patient's case, used for study or publication
The doctor published a case report on the rare condition.
Bác sĩ đã công bố báo cáo ca bệnh về tình trạng hiếm gặp.
Câu thoại thật có chữ “case report”
According to a 1969 case report, a 20 year old woman weighing 118kg or 260 pounds
Theo một nghiên cứu năm 1969, một người phụ nữ 20 tuổi nặng 118kg hoặc 260 pound
What happens if you Don't Eat for 44 Days? (Fasting Science) - Tập 1 — chương trình TV
his case report simply writing that prolonged fasting in this patient had no ill-effects.
nghiên cứu trường hợp của ông ấy chỉ đơn giản viết lại là bệnh nhân này không có dấu hiệu ốm đau.
What happens if you Don't Eat for 44 Days? (Fasting Science) - Tập 1 — chương trình TV