cross/krɔːs/verb
Động từ chỉ hành động băng qua hoặc vượt qua.
to go from one side to the other
Look both ways before you cross the street.
Hãy nhìn cả hai bên trước khi băng qua đường.
Câu thoại thật có chữ “cross”
A cross-eyed bear.
Một con gấu mắt lác.
Regular Rabbit — phim
Please don't get cross.
Đừng cáu mà.
SEECHERS | Sci-Fi Short Film — phim
We have a cross-contamination.
Chúng ta bị chồng lấn rồi.
The Copenhagen Test — Michelle đánh đổi danh tính để nhận nhiệm vụ — phim