bandage/ˈbæn.dɪdʒ/noun
Danh từ chỉ vật liệu băng bó vết thương.
a strip of cloth used to cover wounds
The nurse wrapped a bandage around my arm.
Y tá quấn băng quanh cánh tay tôi.
Câu thoại thật có chữ “bandage”
The bandage dress really has a cheap kind of signature to it.
Chiếc váy băng thực sự mang một dấu hiệu rẻ tiền
10 Things Elegant Ladies NEVER Wear! - Tập 1 — chương trình TV
I'm ripping off that bandage
Tôi xé cả băng dán vết thương
Maroon 5 - This Summer's Gonna Hurt Like A Motherfucker — bài hát
principle of what the bandage dress does.
nguyên tắc của công dụng chiếc váy băng.
10 Things Elegant Ladies NEVER Wear! - Tập 1 — chương trình TV