quotation/kwoʊˈteɪʃən/noun
Danh từ chỉ báo giá hoặc trích dẫn.
a statement of the cost of a product or service
Please send me a quotation for the repair work.
Vui lòng gửi tôi báo giá cho công việc sửa chữa.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“báo giá” trong tiếng Anh là quotation /kwoʊˈteɪʃən/.
Danh từ chỉ báo giá hoặc trích dẫn.
a statement of the cost of a product or service
Please send me a quotation for the repair work.
Vui lòng gửi tôi báo giá cho công việc sửa chữa.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt