mantelpiece/ˈmæn.təl.piːs/noun
Danh từ chỉ kệ trên lò sưởi trang trí.
a shelf above a fireplace
She put a photo on the mantelpiece.
Cô đặt một bức ảnh lên giá lò sưởi.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“bệ lò sưởi” trong tiếng Anh là mantelpiece /ˈmæn.təl.piːs/.
Danh từ chỉ kệ trên lò sưởi trang trí.
a shelf above a fireplace
She put a photo on the mantelpiece.
Cô đặt một bức ảnh lên giá lò sưởi.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt