now/naʊ/adverb
Trạng từ chỉ hiện tại hoặc thời điểm này.
at the present time
I am busy now.
Tôi đang bận bây giờ.
Câu thoại thật có chữ “now”
Like now...Now.
Kiểu như bây giờ... bây giờ.
Wild Horse, Wild Ride (2011) — phim
Now, now!
Nào, nào!
Touch, touch now...
Chạm vào nhau
Lady Gaga - Applause — bài hát