patient/ˈpeɪʃənt/noun
Danh từ chỉ bệnh nhân hoặc người được điều trị.
someone receiving medical care; able to stay calm
The doctor is seeing a patient now.
Bác sĩ đang khám cho một bệnh nhân.
Câu thoại thật có chữ “patient”
Be patient.
Hãy kiên nhẫn.
SEECHERS | Sci-Fi Short Film — phim
Be patient.
Kiên nhẫn đi.
Sci-Fi Short Film "Transmission" | DUST | Online Premiere — phim
The patient pool.
Lượng bệnh nhân.