infantry/ˈɪn.fən.tri/noun
Danh từ chỉ bộ binh trong quân đội.
soldiers who fight on foot
The infantry marched through the muddy fields.
Bộ binh hành quân qua những cánh đồng lầy lội.
Câu thoại thật có chữ “infantry”
The infantry's arrived.
Bộ binh đến rồi.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Can you imagine him if he was in the infantry in World War II?
Quý vị tưởng tượng được không nếu anh ấy ở bộ binh hồi Thế chiến thứ hai?