normal/ˈnɔːrməl/adjective
Tính từ chỉ bình thường hoặc theo tiêu chuẩn thông thường.
usual, typical, or expected
Everything is back to normal.
Mọi thứ đã trở lại bình thường.
Câu thoại thật có chữ “normal”
Totally normal.
Hoàn toàn bình thường.
Swinging with the Finkels — phim
Be normal.
Hãy bình thường.
System normal.
Hệ thống bình thường.