Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bướng bỉnh” tiếng Anh là gì?

“bướng bỉnh” trong tiếng Anh là stubborn, refractory, recalcitrant /ˈstʌbərn/.

Trang này lấy ví dụ từ 23 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

stubborn/ˈstʌbərn/adjective

Tính từ chỉ sự bướng bỉnh, không chịu thay đổi.

not willing to change your mind or actions

He’s too stubborn to admit he was wrong.

Anh ta quá bướng bỉnh để thừa nhận mình sai.

Câu thoại thật có chữ “stubborn”

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách”

refractory/rəˈfræktəri/adjective

Tính từ chỉ sự bướng bỉnh, khó bảo.

stubborn or difficult to control

The refractory child refused to follow the rules.

Đứa trẻ bướng bỉnh từ chối tuân theo quy tắc.

Câu thoại thật có chữ “refractory”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

recalcitrant/rɪˈkælsɪtrənt/adjective

stubbornly refusing to obey rules or authority

The recalcitrant student refused to follow the rules.

Học sinh ngoan cố đó từ chối tuân theo quy định.

Học cả bộ “Trình Độ C2 - Proficient”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt