goldfish/ˈɡoʊld.fɪʃ/noun
Danh từ chỉ cá vàng, loài cá cảnh nhỏ nuôi trong bể.
a small pet fish
I feed my goldfish twice a day.
Mình cho cá vàng ăn hai lần một ngày.
Câu thoại thật có chữ “goldfish”
Goldfish, hamsters... Hmm...
Cá vàng, chuột hamster... Hừm...
Who actually likes goldfish?
Có ai thích cá vàng không?
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
You can have goldfish whenever you want.
Cậu có thể có cá vàng bất cứ khi nào cậu muốn.
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV