whale/weɪl/noun
Danh từ chỉ loài động vật biển khổng lồ, như cá voi, sống ở đại dương.
a large marine mammal
We saw a whale during the boat trip.
Chúng tôi thấy một con cá voi trong chuyến đi thuyền.
Câu thoại thật có chữ “whale”
It's a whale. - No.
Đó là một con cá voi. - KHÔNG.
$1 vs $1 Million Hotel Room! - Tập 1 — chương trình TV
I'm a whale, he's a whale.
Tôi là một con cá voi, anh ấy cũng là một con cá voi.
They're following the beached whale's call for help.
Chúng đang đi theo tiếng kêu cứu của con cá voi mắc cạn.
Go Jetters: Help the Planet — phim