necessary/ˈnesəseri/adjective
Tính từ chỉ điều cần thiết hoặc bắt buộc.
needed or essential
It is necessary to wear a uniform.
Việc mặc đồng phục là cần thiết.
Câu thoại thật có chữ “necessary”
Is that necessary?
Có cần thiết không?
Is this necessary?
Cái này có cần thiết không?
Look, execution is necessary.
Xem này, việc thực thi là cần thiết.
How to Get Ahead of 99% of People (Starting Today) - Tập 1 — chương trình TV