scum/skʌm/noun
Danh từ chỉ người đáng khinh hoặc lớp bẩn nổi trên bề mặt chất lỏng.
a worthless person or filth
He called the criminal a piece of scum.
Anh ta gọi tên tội phạm là một kẻ cặn bã.
Câu thoại thật có chữ “scum”
All right, you alien scum.
Được rồi, đồ rác rưởi ngoài hành tinh.
- You're scum.
- Mày là đồ cặn bã.
Murder In The Mirror (2000) — phim
they think we're scum.
họ coi chúng tôi là cặn bã.
Anchored Out: Evicted at Sea | The New Yorker Documentary — phim