thank/θæŋk/verb
Động từ chỉ hành động cảm ơn hoặc bày tỏ lòng biết ơn.
express gratitude to someone
I thank you for your help.
Tôi cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
Câu thoại thật có chữ “thank”
Thank you.
Cảm ơn.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
Thank you!
Cảm ơn em!
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - with teacher feedback - Jed from Myanmar - Tập 1 — chương trình TV
Thank you.
Con cảm ơn Cha.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV