inspiration/ˌɪnspərˈeɪʃən/noun
Danh từ chỉ cảm hứng hoặc động lực sáng tạo.
a good idea or feeling that motivates you
She found inspiration in nature.
Cô ấy tìm thấy cảm hứng từ thiên nhiên.
Câu thoại thật có chữ “inspiration”
I'm here to drop off the inspiration photos.
Tôi tới giao mấy tấm ảnh mẫu.
Nah. I think you're an INSPIRATION to all of us.
Không. Tôi thấy anh là NGUỒN CẢM HỨNG cho tất cả chúng tôi.
I do want to share my inspiration, lately, on law of attraction.
Gần đây, tôi muốn chia sẻ nguồn cảm hứng của mình về luật hấp dẫn.
Law of Attraction: How to Get Anything You Want - Tập 1 — chương trình TV