cure/kjʊr/verb
Động từ điều trị hoặc làm lành bệnh tật, vấn đề sức khỏe.
to make someone healthy again
This medicine can cure your headache.
Loại thuốc này có thể chữa đau đầu cho bạn.
Câu thoại thật có chữ “cure”
Am I a part of the cure?
Ta là một phần của phương thuốc chăng?
Coldplay - Clocks — bài hát
The pain inside must have a cure.
Nỗi đau bên trong phải có thuốc chữa.
Prom Night — phim
A 45 minute operation will cure him.
Một ca mổ bốn mươi lăm phút sẽ chữa khỏi cho cậu ấy.