congratulate/kənˈɡrætʃəleɪt/verb
Động từ chúc mừng ai đó vì thành công hoặc sự kiện vui vẻ.
to express pleasure to someone for their success
I congratulated her on passing the exam.
Mình chúc mừng cô ấy vì đã thi đậu.
Câu thoại thật có chữ “congratulate”
He's gonna congratulate us.
Ông ấy sắp chúc mừng chúng ta đấy.
Deadly Target (1994) — phim
I am so thrilled to congratulate
tôi rất vui khi được chúc mừng
Maria Ressa delivers the Commencement Address | Harvard Commencement 2024 - Tập 1 — chương trình TV
Firstly, I would like to congratulate you
Trước hết, tôi muốn chúc mừng anh
Ocean's Playbook — phim