Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“cơ bản” tiếng Anh là gì?

“cơ bản” trong tiếng Anh là basically, basic, fundamental, rudimentary /ˈbeɪsɪkli/.

Trang này lấy ví dụ từ 589 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

basically/ˈbeɪsɪkli/adverb

Trạng từ chỉ cơ bản hoặc về mặt cốt lõi.

used to show the most important or simple aspect of something

Basically, it means the same thing.

Về cơ bản, nó có nghĩa giống nhau.

Câu thoại thật có chữ “basically”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

basic/ˈbeɪsɪk/adjective

Tính từ chỉ cơ bản hoặc nền tảng của cái gì.

simple or essential

You need basic knowledge of math for this job.

Bạn cần kiến thức cơ bản về toán cho công việc này.

Câu thoại thật có chữ “basic”

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

fundamental/ˌfʌndəˈmentəl/adjective

Tính từ chỉ cơ bản hoặc cốt lõi của vấn đề.

basic and essential

Respect is fundamental to a good relationship.

Sự tôn trọng là điều cơ bản trong một mối quan hệ tốt.

Câu thoại thật có chữ “fundamental”

  • That's why failure is a fundamental experience shared by every person on the planet.

    Đó là lý do tại sao thất bại là trải nghiệm cơ bản được chia sẻ bởi mọi người trên hành tinh.

    10 Habits to Become Mentally Stronger - Tập 1 — chương trình TV

  • A pursue that had let him to challenge one of the most fundamental and sacred believes of his time.

    Sự theo đuổi khiến ông phải chống lại một trong những niềm tin cơ bản và thiêng liêng nhất.

    100 Greatest Discoveries — phim

  • in such a fundamental theory.

    trong một lý thuyết cơ bản như vậy.

    How Imaginary Numbers Were Invented - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

rudimentary/ˌruːdəˈmentəri/adjective

Tính từ chỉ sự cơ bản, sơ khai.

basic or elementary

She has only a rudimentary knowledge of French.

Cô ấy chỉ có kiến thức cơ bản về tiếng Pháp.

Câu thoại thật có chữ “rudimentary”

  • basically rudimentary Song Dynasty rockets, raining down on the rampaging Mongol hordes.

    về cơ bản là tên lửa thô sơ của triều đại nhà Tống, trút như mưa xuống đám người Mông Cổ hung hãn.

    The Evolution of Space Rockets - Tập 1 — chương trình TV

  • during the first century AD. Hollow bamboo tubes, stuffed with a rudimentary fuel of saltpetre,

    trong thế kỷ đầu tiên sau Công nguyên. Các ống tre rỗng, được nhồi bằng một loại nhiên liệu thô sơ là diêm tiêu,

    The Evolution of Space Rockets - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt