Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“chưa hoàn thành” tiếng Anh là gì?

“chưa hoàn thành” trong tiếng Anh là undone, unfinished /ənˈdʌn/.

Trang này lấy ví dụ từ 47 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

undone/ənˈdʌn/adjective

Tính từ chỉ sự chưa hoàn thành, bị hủy.

not finished or reversed

All my hard work was undone in a second!

Mọi công sức của tôi bị phá hỏng chỉ trong một giây!

Câu thoại thật có chữ “undone”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

unfinished/ənˈfɪnɪʃt/adjective

Tính từ chỉ sự chưa hoàn thành, dang dở.

not completed or done

The house is still unfinished, no walls yet!

Ngôi nhà vẫn chưa hoàn thiện, chưa có tường!

Câu thoại thật có chữ “unfinished”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt