certification/ˌsɜːrtəfəˈkeɪʃən/noun
Danh từ chỉ chứng chỉ xác nhận kỹ năng.
an official document that proves you have completed training
She received a certification in digital marketing.
Cô ấy nhận được chứng chỉ tiếp thị số.
Câu thoại thật có chữ “certification”
I don't have a certification.
Tôi không có chứng nhận.
8 Habits of Highly Successful Students - Tập 1 — chương trình TV
I got my lifeguard certification,
Tôi đã có chứng nhận cứu hộ,
A Professional Mermaid's Entire Routine, from Waking Up to Saving the Ocean | Allure - Tập 1 — chương trình TV
The complex as a whole will be LEED Platinum accredited, the highest certification for
Toàn bộ khu phức hợp sẽ được công nhận tiêu chuẩn LEED, chứng nhận cao nhất về
Amazon's New $2.5 Billion Headquarters - Tập 1 — chương trình TV