Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“chứng nhận” tiếng Anh là gì?

“chứng nhận” trong tiếng Anh là certification, certify /ˌsɜːrtəfəˈkeɪʃən/.

Trang này lấy ví dụ từ 4 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

certification/ˌsɜːrtəfəˈkeɪʃən/noun

Danh từ chỉ chứng chỉ xác nhận kỹ năng.

an official document that proves you have completed training

She received a certification in digital marketing.

Cô ấy nhận được chứng chỉ tiếp thị số.

Câu thoại thật có chữ “certification”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

certify/ˈsɜːrtəfaɪ/verb

Động từ chỉ chứng nhận hoặc xác nhận.

to confirm formally that something is true or correct

The document was certified by a lawyer.

Tài liệu đã được luật sư chứng nhận.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”