syllabus/ˈsɪl.ə.bəs/noun
Danh từ chỉ chương trình học hoặc đề cương môn học.
a plan that states what students will study in a course
The syllabus includes grammar, writing, and conversation.
Giáo trình bao gồm ngữ pháp, viết và đàm thoại.
Câu thoại thật có chữ “syllabus”
So the first thing I would do is look at the syllabus.
Việc đầu tiên mà tôi sẽ làm đó là nhìn vào giáo án
How to Study Only 2 Hours a Day yet STILL Ace your Exams - Tập 1 — chương trình TV
If your syllabus sucks, then go to the source directly,
Nếu mà cái giáo trình của bạn dở tệ, thì hãy đi thẳng tới nguồn của nó
How to Study Only 2 Hours a Day yet STILL Ace your Exams - Tập 1 — chương trình TV
syllabus he wrote himself like a list of
giáo trình anh ấy tự viết giống như một danh sách
How to study for exams - Evidence-based revision tips - Tập 1 — chương trình TV