securities/sɪˈkjʊrətiz/noun
Danh từ chỉ chứng khoán hoặc tài sản tài chính.
financial instruments like stocks and bonds
He invests in both stocks and other securities.
Anh ấy đầu tư vào cổ phiếu và các loại chứng khoán khác.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“chứng khoán” trong tiếng Anh là securities /sɪˈkjʊrətiz/.
Danh từ chỉ chứng khoán hoặc tài sản tài chính.
financial instruments like stocks and bonds
He invests in both stocks and other securities.
Anh ấy đầu tư vào cổ phiếu và các loại chứng khoán khác.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt