Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“chu đáo” tiếng Anh là gì?

“chu đáo” trong tiếng Anh là caring, thoughtful, attentive /ˈkerɪŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 32 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

caring/ˈkerɪŋ/adjective

Tính từ chỉ sự quan tâm, chu đáo.

showing kindness and concern for others

She is very caring toward her grandparents.

Cô ấy rất quan tâm đến ông bà của mình.

Câu thoại thật có chữ “caring”

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách”

thoughtful/ˈθɔːt.fəl/adjective

Tính từ chỉ sự chu đáo, suy nghĩ cẩn thận.

considering the needs of others; attentive

He gave her a thoughtful birthday gift.

Anh ấy đã tặng cô ấy một món quà sinh nhật rất chu đáo.

Câu thoại thật có chữ “thoughtful”

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách”

attentive/əˈten.tɪv/adjective

paying close attention

The teacher was attentive to her students.

Cô giáo rất chú ý đến học sinh của mình.

Câu thoại thật có chữ “attentive”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt