bee/biː/noun
an insect that makes honey
A bee landed on the flower.
Một con ong đậu trên bông hoa.
Câu thoại thật có chữ “bee”
How'd the spelling bee go?
Cuộc thi đánh vần thế nào?
Bruno (2000) — phim
Now let's start this Friggin' bee.
Giờ thì bắt đầu cái cuộc thi chết tiệt này đi.
Bruno (2000) — phim
So, won't you be my honey bee?
Vậy anh làm chú ong mật của em nhé?