puppet/ˈpʌpɪt/noun
Danh từ chỉ con rối, điều khiển bằng dây hoặc tay trong biểu diễn.
a movable figure controlled by strings
The kids enjoyed the puppet show.
Bọn trẻ thích buổi biểu diễn con rối.
Câu thoại thật có chữ “puppet”
A flag. A puppet.
Một lá cờ ạ. Một con rối ạ.
Hey Duggee: Tag's First Day — phim
They're like, like puppet masters.
Họ như là, như là những kẻ giật dây.
Chimera | Sci-Fi Short Film — phim
I wont be a puppet,
Anh sẽ không là kẻ bù nhìn đâu
Backstreet Boys - Figured You Out — bài hát