crane/kreɪn/noun
Danh từ chỉ con sếu hoặc máy cẩu.
a tall, long-legged bird with a long neck and beak
We saw a crane standing still in the water.
Chúng tôi thấy một con sếu đứng yên trong nước.
Câu thoại thật có chữ “crane”
Crane top? It's a sandwich in a shed, not a cat in a tree!
Thùng cần cẩu? Bánh kẹp trong kho chứ có phải mèo trên cây đâu!
with a crane.
bằng một chiếc cần cẩu.
Survive 100 Days In Circle, Win $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
And... (crane whining)
Và...
Would You Rather Have 100K Dollars OR This Mystery Key? - Tập 1 — chương trình TV