your/jɔːr/determiner
Tính từ chỉ sự sở hữu của bạn hoặc thuộc về bạn.
belonging to you
Is this your book?
Đây có phải là sách của bạn không?
Câu thoại thật có chữ “your”
Your parents had your future planned.
Ba mẹ đã sắp đặt mọi thứ cho tương lai của em.
Modern Talking - You Can Win If You Want — bài hát
Your love, your love, your love.
Tình yêu, tình yêu của anh
Selena Gomez - Off The Chain — bài hát
You had your chance, had your chance!
Anh đã có cơ hội rồi đấy thôi.
Demi Lovato - Really Don't Care ( ft. Cher Lloyd ) — bài hát