window/ˈwɪndoʊ/noun
Danh từ chỉ cửa sổ hoặc ô cửa.
an opening in a wall or vehicle to let in light or air
She opened the window to let in fresh air.
Cô ấy mở cửa sổ để đón không khí trong lành.
Câu thoại thật có chữ “window”
A window.
Một ô cửa sổ.
Face the window.
Quay mặt vào cửa sổ.
Reacher — Cảnh mở đầu mùa 1 — phim
Smash that window Chris.
Đập vỡ cửa sổ đó Chris.
Hit The Target, Win $300,000 - Tập 1 — chương trình TV